霍夫蓋斯馬爾

huò fū gài sī mǎ ěr hoắc phu cái tư mã nhĩ

Hán Việt: hoắc phu cái tư mã nhĩ · Pinyin: huò fū gài sī mǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (hoắc) + (phu) + (cái) + (tư) + (mã) + (nhĩ)