霍奇金淋巴瘤

Huòqíjīn línbāliú hoắc kì kim lâm ba lựu

Hán Việt: hoắc kì kim lâm ba lựu · Pinyin: Huòqíjīn línbāliú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoắc) + (kì) + (kim) + (lâm) + (ba) + (lựu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Hodgkin's lymphoma