霍尔木兹海峡

huò ěr mù zī hǎi xiáhoắc nhĩ mộc tư hải hạp

Hán Việt: hoắc nhĩ mộc tư hải hạp · Pinyin: huò ěr mù zī hǎi xiá

Tổng quan

Eo biển Hormuz

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 木 (mộc) + 茲 (tư) + 海 (hải) + 峽 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Eo biển Hormuz

Eng

  • Cihui Strait of Hormuz
  • Tần suất từ Strait of Hormuz

Đức

  • Handedict Straße von Hormuz (schmale Stelle im Persischen Golf)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海峡交流基金会 · 霍尔布鲁克 · 霍尔木兹岛 · 海峡两岸关系协会 · 海峡殖民地 · 霍尔传感器 · 霍尔利夫卡 · 霍尔德里奇