霍尔木兹岛

huò ěr mù zī dǎohoắc nhĩ mộc tư đảo

Hán Việt: hoắc nhĩ mộc tư đảo · Pinyin: huò ěr mù zī dǎo

Tổng quan

Đảo Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 木 (mộc) + 茲 (tư) + 島 (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Hormuz Island, Iran, at the mouth of the Persian Gulf

Từ liên quan

Gần nghĩa

霍尔布鲁克 · 霍尔姆斯 · 霍尔木兹 · 霍尔木兹海峡 · 霍尔传感器 · 霍尔利夫卡 · 霍尔德里奇 · 霍尔效应