霍尔传感器

huò ěr zhuàn gǎn qìhoắc nhĩ truyện cảm khí

Hán Việt: hoắc nhĩ truyện cảm khí · Pinyin: huò ěr zhuàn gǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 傳 (truyện) + 感 (cảm) + 器 (khí)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Hallsensor

Từ liên quan

Gần nghĩa

霍尔布鲁克 · 霍尔木兹岛 · 霍尔姆斯 · 霍尔木兹 · 霍尔木兹海峡 · 霍尔利夫卡 · 霍尔德里奇 · 霍尔效应