霍尔德里奇

huò ěr dé lǐ qíhoắc nhĩ đức lí kì

Hán Việt: hoắc nhĩ đức lí kì · Pinyin: huò ěr dé lǐ qí

Tổng quan

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 奇 (kì)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Holdrege (Stand in Nebraska, USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霍尔布鲁克 · 霍尔木兹岛 · 霍尔姆斯 · 霍尔木兹 · 霍尔木兹海峡 · 里奇山之役 · 霍尔传感器 · 霍尔利夫卡