霍斯特澤霍費爾

huò sī tè zé huò fèi ěr hoắc tư đặc trạch hoắc phí nhĩ

Hán Việt: hoắc tư đặc trạch hoắc phí nhĩ · Pinyin: huò sī tè zé huò fèi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (hoắc) + (tư) + (đặc) + (trạch) + (hoắc) + (phí) + (nhĩ)