霍肯海姆賽道
hoắc khẳng hải mỗ tái đạo
Hán Việt: hoắc khẳng hải mỗ tái đạo · Pinyin: huò kěn hǎi mǔ sài dào
Tổng quan
Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 肯 (khẳng) + 海 (hải) + 姆 (mỗ) + 賽 (tái) + 道 (đạo)
Hán Việt: hoắc khẳng hải mỗ tái đạo · Pinyin: huò kěn hǎi mǔ sài dào
Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 肯 (khẳng) + 海 (hải) + 姆 (mỗ) + 賽 (tái) + 道 (đạo)