霍赫施瓦布山

huò hè shī wǎ bù shān hoắc hách thi ngõa bố san

Hán Việt: hoắc hách thi ngõa bố san · Pinyin: huò hè shī wǎ bù shān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoắc) + (hách) + (thi) + (ngõa) + (bố) + (san)