霍雷肖霍恩布洛爾
hoắc lôi tiếu hoắc ân bố lạc nhĩ
Hán Việt: hoắc lôi tiếu hoắc ân bố lạc nhĩ · Pinyin: huò léi xiào huò ēn bù luò ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 雷 (lôi) + 肖 (tiếu) + 霍 (hoắc) + 恩 (ân) + 布 (bố) + 洛 (lạc) + 爾 (nhĩ)