霏微

fēi wēiphi vi

Hán Việt: phi vi · Pinyin: fēi wēi

Tổng quan

mịt mù; mịt mùng. 煙雨霏微 mưa bụi mịt mù

新华 · Tân Hoa Đại lục

雾气、细雨等弥漫的样子:烟雨~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

霧氣、細雨瀰漫朦朧的樣子。南朝梁.王僧孺〈侍宴〉詩:「散漫輕煙轉,霏微商雲散。」唐.韓愈〈喜雪獻裴尚書〉詩:「浩蕩乾坤合,霏微物象移。」

Cấu tạo: 霏 (phi) + 微 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 煙雨霏微
  • Tần suất từ mịt mù; mịt mùng. 煙雨霏微 mưa bụi mịt mù; mịt mùng
  • Biên soạn v.p. <wr.> drizzly; misty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 霧氣、細雨瀰漫朦朧的樣子。南朝梁.王僧孺〈侍宴〉詩:「散漫輕煙轉,霏微商雲散。」唐.韓愈〈喜雪獻裴尚書〉詩:「浩蕩乾坤合,霏微物象移。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雾气、细雨等弥漫的样子:烟雨~。

Eng

  • Cihui 霏微 ēiwēi* v.p. <wr.> drizzly; misty
  • Tần suất từ v.p. <wr.> drizzly; misty

Từ liên quan

Gần nghĩa

微丝 · 微乎 · 微云 · 微伏 · 微便 · 微信 · 微光 · 微克