露出狐狸尾巴
lộ xuất hồ li vĩ ba
Hán Việt: lộ xuất hồ li vĩ ba
Tổng quan
Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 狐 (hồ) + 狸 (li) + 尾 (vĩ) + 巴 (ba)
Nghĩa
Eng
- Cihui 露出狐狸尾巴 ùchū húli wěiba id. give oneself away
Hán Việt: lộ xuất hồ li vĩ ba
Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 狐 (hồ) + 狸 (li) + 尾 (vĩ) + 巴 (ba)