露天階梯看臺
lộ thiên giai thê khán thai
Hán Việt: lộ thiên giai thê khán thai · Pinyin: lù tiān jiē tī kàn tái
Tổng quan
Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 階 (giai) + 梯 (thê) + 看 (khán) + 臺 (thai)
Hán Việt: lộ thiên giai thê khán thai · Pinyin: lù tiān jiē tī kàn tái
Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 階 (giai) + 梯 (thê) + 看 (khán) + 臺 (thai)