露絲聖丹尼斯
lộ ti thánh đan ni tư
Hán Việt: lộ ti thánh đan ni tư · Pinyin: lù sī shèng dān ní sī
Tổng quan
Cấu tạo: 露 (lộ) + 絲 (ti) + 聖 (thánh) + 丹 (đan) + 尼 (ni) + 斯 (tư)
Hán Việt: lộ ti thánh đan ni tư · Pinyin: lù sī shèng dān ní sī
Cấu tạo: 露 (lộ) + 絲 (ti) + 聖 (thánh) + 丹 (đan) + 尼 (ni) + 斯 (tư)