靄露

ǎi lùái lộ

Hán Việt: ái lộ · Pinyin: ǎi lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻蒙受恩泽。

Cấu tạo: 靄 (ái) + 露 (lộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

靄滴 · 靄靄 · 露醜 · 露絲 · 露體 · 露出 · 露臺 · 露命