靑州 qīng zhōu Pinyin: qīng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 靑 + 州 (châu)Pinyinqīng zhōuCấu tạo靑 + 州 Nghĩa ĐứcHandedict Qingzhou (Stadt in Shandong) Từ liên quan Gần nghĩa州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡 · 州里