青山處處埋忠骨
thanh san xử xử mai trung cốt
Hán Việt: thanh san xử xử mai trung cốt · Pinyin: qīng shān chù chù mái zhōng gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 處 (xử) + 處 (xử) + 埋 (mai) + 忠 (trung) + 骨 (cốt)
Hán Việt: thanh san xử xử mai trung cốt · Pinyin: qīng shān chù chù mái zhōng gǔ
Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 處 (xử) + 處 (xử) + 埋 (mai) + 忠 (trung) + 骨 (cốt)