青年共產國際
thanh niên cộng sản quốc tế
Hán Việt: thanh niên cộng sản quốc tế · Pinyin: qīng nián gòng chǎn guó jì
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 國 (quốc) + 際 (tế)
Hán Việt: thanh niên cộng sản quốc tế · Pinyin: qīng nián gòng chǎn guó jì
Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 國 (quốc) + 際 (tế)