青年土耳其黨人
thanh niên thổ nhĩ kì đảng nhân
Hán Việt: thanh niên thổ nhĩ kì đảng nhân · Pinyin: qīng nián tǔ ěr qí dǎng rén
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 黨 (đảng) + 人 (nhân)