青玄九陽上帝
thanh huyền cửu dương thượng đế
Hán Việt: thanh huyền cửu dương thượng đế · Pinyin: qīng xuán jiǔ yáng shàng dì
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 玄 (huyền) + 九 (cửu) + 陽 (dương) + 上 (thượng) + 帝 (đế)
Hán Việt: thanh huyền cửu dương thượng đế · Pinyin: qīng xuán jiǔ yáng shàng dì
Cấu tạo: 青 (thanh) + 玄 (huyền) + 九 (cửu) + 陽 (dương) + 上 (thượng) + 帝 (đế)