青銅藝術製品

qīng tóng yì shù zhì pǐn thanh đồng nghệ thuật chế phẩm

Hán Việt: thanh đồng nghệ thuật chế phẩm · Pinyin: qīng tóng yì shù zhì pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đồng) + (nghệ) + (thuật) + (chế) + (phẩm)