青龍白虎同行
thanh long bạch hổ đồng hành
Hán Việt: thanh long bạch hổ đồng hành · Pinyin: qīng lóng bái hǔ tóng xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 白 (bạch) + 虎 (hổ) + 同 (đồng) + 行 (hành)
Hán Việt: thanh long bạch hổ đồng hành · Pinyin: qīng lóng bái hǔ tóng xíng
Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 白 (bạch) + 虎 (hổ) + 同 (đồng) + 行 (hành)