青龍白虎同行
thanh long bạch hổ đồng hành
Hán Việt: thanh long bạch hổ đồng hành · Pinyin: qīng lóng bái hǔ tóng xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 白 (bạch) + 虎 (hổ) + 同 (đồng) + 行 (hành)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青龙:古称吉神;白虎:古称凶神。比喻吉凶未分,事情的发展难以预料。