靜坐抗議示威

jìng zuò kàng yì shì wēi tĩnh tọa kháng nghị kì uy

Hán Việt: tĩnh tọa kháng nghị kì uy · Pinyin: jìng zuò kàng yì shì wēi

Tổng quan

cuộc biểu tình tọa kháng

Cấu tạo: (tĩnh) + (tọa) + (kháng) + (nghị) + (kì) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc biểu tình tọa kháng

Eng

  • CC-CEDICT sit-in protest demonstration
  • Cihui sit-in protest demonstration