靜態質量控制
tĩnh thái chất lượng khống chế
Hán Việt: tĩnh thái chất lượng khống chế · Pinyin: jìng tài zhì liàng kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 態 (thái) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: tĩnh thái chất lượng khống chế · Pinyin: jìng tài zhì liàng kòng zhì
Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 態 (thái) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế)