静虑律仪无表色

tĩnh lự luật nghi vô biểu sắc

Hán Việt: tĩnh lự luật nghi vô biểu sắc

Tổng quan

tĩnh lự luật nghi vô biểu sắc (術語)見無表色條附錄。☸

Cấu tạo: (tĩnh) + (lự) + (luật) + (nghi) + (vô) + (biểu) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tĩnh lự luật nghi vô biểu sắc (術語)見無表色條附錄。☸