靜肅 jìng sù·tĩnh túc Hán Việt: tĩnh túc · Pinyin: jìng sù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宁静肃穆。 Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 肅 (túc)Pinyinjìng sùHán Việttĩnh túcCấu tạo靜 + 肅 · tĩnh + túc nghĩa thành phần: tĩnh + túc Nghĩa otherNguồn khác »Chư tiên ngồi quanh đã tĩnh túc« Từ liên quan Gần nghĩa肅北 · 肅南 · 肅反 · 肅寧 · 肃容 · 肅州 · 肅慎 · 肅敬