肅敬
túc kính
Hán Việt: túc kính · Pinyin: sù jìng
Tổng quan
kính cẩn
1.犹恭敬。
Nghĩa
Việt
- Cihui cung kính
- Biên soạn 肅敬 sùjìng s.v. respectful
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹恭敬。
Eng
- Cihui respectful; deferential
Hán Việt: túc kính · Pinyin: sù jìng
kính cẩn
1.犹恭敬。