非克里奧耳化

phi khắc lí áo nhĩ hóa

Hán Việt: phi khắc lí áo nhĩ hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (khắc) + (lí) + (áo) + (nhĩ) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非克里奧耳化 ēikèlǐ'ào'ěrhuà n. <lg./loan> decreolization