非公開上市公司

fēi gōng kāi shàng shì gōng sī phi công khai thượng thị công ti

Hán Việt: phi công khai thượng thị công ti · Pinyin: fēi gōng kāi shàng shì gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (công) + (khai) + (thượng) + (thị) + (công) + (ti)