非公有制經濟
phi công hữu chế kinh tể
Hán Việt: phi công hữu chế kinh tể · Pinyin: fēi gōng yǒu zhì jīng jì
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 公 (công) + 有 (hữu) + 制 (chế) + 經 (kinh) + 濟 (tể)
Hán Việt: phi công hữu chế kinh tể · Pinyin: fēi gōng yǒu zhì jīng jì
Cấu tạo: 非 (phi) + 公 (công) + 有 (hữu) + 制 (chế) + 經 (kinh) + 濟 (tể)