非動物性名詞
phi động vật tính danh từ
Hán Việt: phi động vật tính danh từ · Pinyin: fēi dòng wù xìng míng cí
Tổng quan
danh từ không sinh vật
Cấu tạo: 非 (phi) + 動 (động) + 物 (vật) + 性 (tính) + 名 (danh) + 詞 (từ)
Nghĩa
Việt
- Cihui danh từ không sinh vật