非對映異構體
phi đối ánh dị cấu thể
Hán Việt: phi đối ánh dị cấu thể · Pinyin: fēi duì yìng yì gòu tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 對 (đối) + 映 (ánh) + 異 (dị) + 構 (cấu) + 體 (thể)
Hán Việt: phi đối ánh dị cấu thể · Pinyin: fēi duì yìng yì gòu tǐ
Cấu tạo: 非 (phi) + 對 (đối) + 映 (ánh) + 異 (dị) + 構 (cấu) + 體 (thể)