非屏蔽雙絞線
phi bình tế song giảo tuyến
Hán Việt: phi bình tế song giảo tuyến · Pinyin: fēi píng bì shuāng jiǎo xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 屏 (bình) + 蔽 (tế) + 雙 (song) + 絞 (giảo) + 線 (tuyến)
Hán Việt: phi bình tế song giảo tuyến · Pinyin: fēi píng bì shuāng jiǎo xiàn
Cấu tạo: 非 (phi) + 屏 (bình) + 蔽 (tế) + 雙 (song) + 絞 (giảo) + 線 (tuyến)