非常任理事國
phi thường nhâm lí sự quốc
Hán Việt: phi thường nhâm lí sự quốc
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 任 (nhâm) + 理 (lí) + 事 (sự) + 國 (quốc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 非常任理事國 ēichángrèn lǐshìguó n. nonpermanent member of the UN Security Council