非整比化合物
phi chỉnh bỉ hóa hợp vật
Hán Việt: phi chỉnh bỉ hóa hợp vật · Pinyin: fēi zhěng bǐ huà hé wù
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 整 (chỉnh) + 比 (bỉ) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)
Hán Việt: phi chỉnh bỉ hóa hợp vật · Pinyin: fēi zhěng bǐ huà hé wù
Cấu tạo: 非 (phi) + 整 (chỉnh) + 比 (bỉ) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)