非洲小爪水獺

fēi zhōu xiǎo zhuǎ shuǐ tà phi châu tiểu trảo thủy thát

Hán Việt: phi châu tiểu trảo thủy thát · Pinyin: fēi zhōu xiǎo zhuǎ shuǐ tà

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (châu) + (tiểu) + (trảo) + (thủy) + (thát)