非熱固型油墨

fēi rè gù xíng yóu mò phi nhiệt cố hình du mặc

Hán Việt: phi nhiệt cố hình du mặc · Pinyin: fēi rè gù xíng yóu mò

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nhiệt) + (cố) + (hình) + (du) + (mặc)