非生產性投資
phi sanh sản tính đầu tư
Hán Việt: phi sanh sản tính đầu tư
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 性 (tính) + 投 (đầu) + 資 (tư)
Nghĩa
Eng
- Cihui 非生產性投資 ēishēngchǎnxìng tóuzī n. investment in non-productive projects