非甾體抗炎藥
Pinyin: fēi zāi tǐ kàng yán yào
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 甾 + 體 (thể) + 抗 (kháng) + 炎 (viêm) + 藥 (dược)
Nghĩa
Eng
- Cihui nonsteroidal anti-inflammatory drug
Pinyin: fēi zāi tǐ kàng yán yào
Cấu tạo: 非 (phi) + 甾 + 體 (thể) + 抗 (kháng) + 炎 (viêm) + 藥 (dược)