非緊鄰同音脫落

phi khẩn lân đồng âm thoát lạc

Hán Việt: phi khẩn lân đồng âm thoát lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (khẩn) + (lân) + (đồng) + (âm) + (thoát) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非緊鄰同音脫落 ēijǐnlín tóngyīn tuōluò n. <lg.> distant haplology