非經常性支出
phi kinh thường tính chi xuất
Hán Việt: phi kinh thường tính chi xuất · Pinyin: fēi jīng cháng xìng zhī chū
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 經 (kinh) + 常 (thường) + 性 (tính) + 支 (chi) + 出 (xuất)
Hán Việt: phi kinh thường tính chi xuất · Pinyin: fēi jīng cháng xìng zhī chū
Cấu tạo: 非 (phi) + 經 (kinh) + 常 (thường) + 性 (tính) + 支 (chi) + 出 (xuất)