非限制性同位

phi hạn chế tính đồng vị

Hán Việt: phi hạn chế tính đồng vị

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hạn) + (chế) + (tính) + (đồng) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非限制性同位 ēixiànzhìxìng tóngwèi n. <lg.> non-restrictive apposition