靠垫
kháo điếm
Hán Việt: kháo điếm · Pinyin: kào diàn
Tổng quan
Hán Việt: KHÁO, HẠO ĐIẾM đệm dựa
半躺着或坐着时靠在腰后的垫子,例如沙发靠垫。
坐著或半躺時用來靠腰、背的墊子。如:「他靠著靠墊休息。」
Nghĩa
Việt
- Cihui gối tựa lưng
- Tần suất từ đệm dựa
- Biên soạn cushion; back cushion
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 坐著或半躺時用來靠腰、背的墊子。如:「他靠著靠墊休息。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 半躺着或坐着时靠在腰后的垫子,例如沙发靠垫。
Eng
- Cihui 靠墊 àodiàn* n. cushion; back cushion
- Tần suất từ n. cushion; back cushion
Đức
- Handedict Sitzkissen