面包厂

mian3 bao xưởng

Hán Việt: mian3 bao xưởng

Tổng quan

lò bánh mì, lò làm đường miếng

Cấu tạo: 麪 (mian3) + 包 (bao) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ lò bánh mì, lò làm đường miếng

Từ liên quan

Gần nghĩa

面包屑 · 面包师 · 面包干 · 面包店 · 面包心 · 面包房 · 面包机 · 面包板