面包房

miàn bāo fángmiến bao phòng

Hán Việt: miến bao phòng · Pinyin: miàn bāo fáng

Tổng quan

tiệm bánh mì

Cấu tạo: 麵 (miến) + 包 (bao) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:家
  • Tần suất từ tiệm bánh; lò bánh mì; tiệm bánh mì
  • Biên soạn 麵包房 iànbāofáng n. bakery M:¹jiā

Eng

  • Cihui bakery
  • Tần suất từ 麵包房 iànbāofáng n. bakery M:¹jiā

Đức

  • Handedict Bäckerei

Từ liên quan

Gần nghĩa

面包厂 · 面包屑 · 面包师 · 面包干 · 面包店 · 面包心 · 面包机 · 面包板