面向機器的語言

diện hướng ki khí đích ngữ ngôn

Hán Việt: diện hướng ki khí đích ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (hướng) + (ki) + (khí) + (đích) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 面向機器的語言 iànxiàng jīqì de yǔyán n. <comp.> machine-oriented language