面向過程的語言
diện hướng quá trình đích ngữ ngôn
Hán Việt: diện hướng quá trình đích ngữ ngôn · Pinyin: miàn xiàng guò chéng de yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 面 (diện) + 向 (hướng) + 過 (quá) + 程 (trình) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)