面嚮信息社會啊
diện hưởng tín tức xã hội a
Hán Việt: diện hưởng tín tức xã hội a · Pinyin: miàn xiàng xìn xī shè huì a
Tổng quan
Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 信 (tín) + 息 (tức) + 社 (xã) + 會 (hội) + 啊 (a)
Hán Việt: diện hưởng tín tức xã hội a · Pinyin: miàn xiàng xìn xī shè huì a
Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 信 (tín) + 息 (tức) + 社 (xã) + 會 (hội) + 啊 (a)