面部拉皮手術
diện bộ lạp bì thủ thuật
Hán Việt: diện bộ lạp bì thủ thuật · Pinyin: miàn bù lā pí shǒu shù
Tổng quan
Cấu tạo: 面 (diện) + 部 (bộ) + 拉 (lạp) + 皮 (bì) + 手 (thủ) + 術 (thuật)
Hán Việt: diện bộ lạp bì thủ thuật · Pinyin: miàn bù lā pí shǒu shù
Cấu tạo: 面 (diện) + 部 (bộ) + 拉 (lạp) + 皮 (bì) + 手 (thủ) + 術 (thuật)